tax-exempt security

tax-exempt security

A city issues a tax-exempt security to fund a new public library.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng khoán miễn thuế một loại chứng khoán không phải chịu thuế đối với thu nhập phát sinh từ , thường thuế thu nhập liên bang hoặc tiểu bang.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua chứng khoán miễn thuế để giảm nghĩa vụ thuế của họ.)
  • (Trái phiếu đô thị một loại chứng khoán miễn thuế phổ biếnHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue tax-exempt securities": phát hành chứng khoán miễn thuế.

    • The local government decided to issue tax-exempt securities to fund the new bridge project. (Chính quyền địa phương quyết định phát hành chứng khoán miễn thuế để tài trợ cho dự án cầu mới.)
  • "tax-exempt security income": thu nhập từ chứng khoán miễn thuế.

    • The income from tax-exempt securities is not reported on the federal tax return. (Thu nhập từ chứng khoán miễn thuế không được khai báo trên tờ khai thuế liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax-exempt (tính từ): miễn thuế.

    • This bond is tax-exempt, meaning you don't pay taxes on its interest. (Trái phiếu này được miễn thuế, nghĩa bạn không phải trả thuế cho tiền lãi của .)
  • Taxable security (danh từ): chứng khoán chịu thuế (trái nghĩa).

    • Corporate bonds are typically taxable securities. (Trái phiếu doanh nghiệp thường chứng khoán chịu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax-free bond: trái phiếu miễn thuế.
  • Municipal bond: trái phiếu đô thị (một dạng phổ biến của chứng khoán miễn thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in tax-exempt securities: đầu vào chứng khoán miễn thuế.

    • Many high-income earners choose to invest in tax-exempt securities to minimize taxes. (Nhiều người thu nhập cao chọn đầu vào chứng khoán miễn thuế để giảm thiểu thuế.)
  • Hold tax-exempt securities: nắm giữ chứng khoán miễn thuế.

    • She holds a portfolio of tax-exempt securities for long-term growth. ( ấy nắm giữ một danh mục chứng khoán miễn thuế để tăng trưởng dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tax shelter: nơi trú ẩn thuế (ám chỉ các khoản đầu giúp giảm thuế, bao gồm chứng khoán miễn thuế).
    • Tax-exempt securities serve as a tax shelter for wealthy investors. (Chứng khoán miễn thuế đóng vai trò như một nơi trú ẩn thuế cho các nhà đầu giàu có.)